Lịch vòng loại World Cup
| Họ và Tên | Vị trí | Số áo | Cao (cm) | Nặng (kg) | Năm sinh | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Huấn luyện viên | 0 | 0 | 2 | 1 | |||||
| Quan chức | 0 | 0 | 1 | 0 | |||||
| 0 | 0 | 1 | 0 | ||||||
| Thủ môn | 1 | 177 | 72 | 22-04-1995 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Hậu vệ | 3 | 07-01-1993 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| Hậu vệ | 4 | 170 | 65 | 21-05-1999 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Trung vệ | 5 | 184 | 83 | 16-07-1993 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Tiền vệ | 6 | 172 | 67 | 02-10-1989 | 2 | 0 | 3 | 0 | |
| Tiền vệ | 7 | 173 | 62 | 15/08/2004 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Tiền đạo | 8 | 174 | 68 | 19-09-1990 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Tiền vệ | 9 | 172 | 65 | 11-07-1998 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Tiền đạo | 10 | 178 | 74 | 25/02/2001 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Tiền vệ | 11 | 174 | 66 | 01/10/2002 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Tiền vệ | 14 | 173 | 68 | 27-04-1992 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Tiền đạo | 15 | 173 | 68 | 09/02/2001 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Tiền vệ | 19 | 178 | 70 | 02/03/1999 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hậu vệ | 21 | 170 | 65 | 02/01/1998 | 1 | 0 | 4 | 0 | |
| Tiền đạo | 22 | 176 | 70 | 10-07-1999 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Tiền vệ | 25 | 166 | 67 | 31-01-2001 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Thủ môn | 26 | 175 | 69 | 03/08/1999 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| Tiền vệ | 31 | 174 | 68 | 17-05-2004 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Thủ môn | 32 | 188 | 71 | 09/09/2005 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Tiền vệ | 33 | 176 | 66 | 21-02-2003 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Hậu vệ | 34 | 182 | 78 | 13/01/2005 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hậu vệ | 45 | 171 | 68 | 26/01/1999 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| Hậu vệ | 64 | 172 | 68 | 06-04-2003 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Tiền vệ | 68 | 173 | 69 | 17/12/1998 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Tiền vệ | 73 | 173 | 63 | 08/08/2001 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Hậu vệ | 76 | 183 | 78 | 16/08/2005 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Tiền vệ | 77 | 174 | 67 | 28-08-1988 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Tiền vệ | 86 | 173 | 68 | 15-06-2001 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hậu vệ | 88 | 181 | 76 | 08-08-2001 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Tiền vệ | 97 | 170 | 70 | 12-03-1997 | 0 | 0 | 0 | 0 |
21-09-2025 18:006SVĐ PVFTrẻ PVF-CAND
1 - 0
Quảng NinhKG: 1000 người28-09-2025 17:0012SVĐ Cẩm PhảQuảng Ninh
2 - 1
Quy Nhơn UnitedKG: 1200 người03-10-2025 18:0017SVĐ Thống NhấtThanh Niên TP. Hồ Chí Minh
1 - 2
Quảng NinhKG: 1000 người18-10-2025 17:0022SVĐ Cẩm PhảQuảng Ninh
0 - 1
Khatoco Khánh HòaKG: 2500 người26-10-2025 16:0029SVĐ Đồng ThápĐồng Tháp
0 - 1
Quảng NinhKG: 2000 người02-11-2025 17:0034SVĐ Cẩm PhảQuảng Ninh
1 - 1
Long AnKG: 2500 người08-11-2025 16:0039SVĐ Bà RịaTP. Hồ Chí Minh
1 - 0
Quảng NinhKG: 700 người30-01-2026 18:0044SVĐ Việt TrìXuân Thiện Phú Thọ
3 - 0
Quảng NinhKG: 2000 người07-02-2026 17:0051SVĐ Cẩm PhảQuảng Ninh
1 - 1
Đại Học Văn HiếnKG: 2000 người28-02-2026 16:0058SVĐ Việt YênBắc Ninh
3 - 2
Quảng NinhKG: 5500 người06-03-2026 17:0062SVĐ Cẩm PhảQuảng Ninh
1 - 1
Trường Tươi Đồng NaiKG: 3300 người14-03-2026 17:0069SVĐ Cẩm PhảQuảng Ninh
0 - 0
Xuân Thiện Phú ThọKG: 1200 người03-04-2026 16:0074SVĐ Bà RịaĐại Học Văn Hiến
v
Quảng Ninh12-04-2026 17:0084SVĐ Cẩm PhảQuảng Ninh
v
Bắc Ninh19-04-2026 18:0089SVĐ Bình PhướcTrường Tươi Đồng Nai
v
Quảng Ninh25-04-2026 17:0093SVĐ Cẩm PhảQuảng Ninh
v
TP. Hồ Chí Minh02-05-2026 16:0098SVĐ Long AnLong An
v
Quảng Ninh09-05-2026 17:00106SVĐ Cẩm PhảQuảng Ninh
v
Đồng Tháp17-05-2026 18:00114SVĐ Quy NhơnQuy Nhơn United
v
Quảng Ninh23-05-2026 17:00118SVĐ Cẩm PhảQuảng Ninh
v
Trẻ PVF-CAND30-05-2026 16:00122SVĐ 19/8 Nha TrangKhatoco Khánh Hòa
v
Quảng Ninh06-06-2026 16:00129SVĐ Cẩm PhảQuảng Ninh
v
Thanh Niên TP. Hồ Chí Minh
SVĐ Cẩm Phả
- Địa chỉ: P.Cẩm Trung,Lịch vòng loại World Cup TP Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh
- Sức chứa: 16.000
Hình ảnh



TÀI TRỢ CHÍNH



TÀI TRỢ ĐỒNG HÀNH


ĐƠN VỊ CHỦ QUẢN
Công ty cổ phần bóng đá chuyên nghiệp Việt Nam (VPF)
ĐỊA CHỈ
Số 18 Phố Lý Văn Phức, Phường Ô Chợ Dừa, TP. Hà Nội.
GIẤY PHÉP
Giấy phép số 4593/GP-TTĐT do sở TT&TT Hà Nội cấp ngày 31/10/2017
NGƯỜI CHỊU TRÁCH NHIỆM NỘI DUNG
Nguyễn Thị Thu Huyền (Trưởng phòng Truyền Thông - 02437858457 (máy lẻ 126))
LIÊN LẠC
024.3785.8457/58 - FAX: 024.3785.8462
www.vpf.vnwww.vnleague.com[email protected]
© 2018 VIETNAM PROFESSIONAL FOOTBALL ALL RIGHTS RESERVED

